Cách viết chữ 娇 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lovable, pampered, tender · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 娇
Thứ tự nét từng bước của chữ 娇

Luyện viết chữ 娇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娇
Pinyinjiāo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5A07

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 娇

TừPinyinNghĩa
娇嫩jiāo nèntender and lovely; fragile
娇媚jiāo mèiflirtatious; coquettish
娇气jiāo qìdelicate; squeamish
娇惯jiāo guànto pamper; to coddle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娇 →