Cách viết chữ 嫂 (sǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: older brother's wife, sister-in-law · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫂
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫂

Luyện viết chữ 嫂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫂
Pinyinsǎo
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5AC2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫂 →