Cách viết chữ 宗 (zōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zong, school, sect · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 宗
Thứ tự nét từng bước của chữ 宗

Luyện viết chữ 宗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宗
Pinyinzōng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5B97

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宗

TừPinyinNghĩa
宗教zōng jiàoreligion
宗旨zōng zhǐobjective; aim
祖宗zǔ zōngancestor; forebear
正宗zhèng zōngorthodox school; fig. traditional
大宗dà zōnglarge amount; staple
宗派zōng pàisect
卷宗juàn zōngfile; folder
宗教界zōng jiào jiè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宗 →