Cách viết chữ 屁 (pì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fart, flatulence, nonsense · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 屁
Thứ tự nét từng bước của chữ 屁

Luyện viết chữ 屁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán屁
Pinyinpì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5C41

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 屁

TừPinyinNghĩa
拍马屁pāi mǎ pìto flatter; to fawn on

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 屁 →