Cách viết chữ 屿 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: islet · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屿 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C7F |
Nghĩa tiếng Anh
- islet
Từ chứa chữ 屿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 岛屿 | dǎo yǔ | island |
Nghĩa: islet · 6 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 屿 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C7F |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 岛屿 | dǎo yǔ | island |