Cách viết chữ 岭 (lǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: used only in 岭巆|岭𛶕[ling2 ying2], mountain range, mountain ridge · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 岭
Thứ tự nét từng bước của chữ 岭

Luyện viết chữ 岭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岭
Pinyinlǐng (cũng đọc: líng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5CAD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 岭

TừPinyinNghĩa
分水岭fēn shuǐ lǐngdividing range; drainage divide
八达岭bā dá lǐngBadaling, a particular section of the Great Wall that is a favorite tourist destination
峻岭jùn lǐnglofty mountain range

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岭 →