Cách viết chữ 嵌 (qiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2], to inlay, to embed · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 嵌
Luyện viết chữ 嵌 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嵌 |
|---|
| Pinyin | qiàn (cũng đọc: kǎn) |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5D4C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- see 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]
- to inlay
- to embed
- Taiwan pr. [qian1]
Từ chứa chữ 嵌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 镶嵌 | xiāng qiàn | to inlay; to embed |
| 嵌入 | qiàn rù | to insert; to embed |
| 嵌套 | qiàn tào | nested; nesting |
Chữ Hán khác
- 巅 diān
- 川 chuān
- 巡 xún
- 巢 cháo
- 巷 xiàng
- 帐 zhàng
- 帕 pà
- 帖 tiē
- 帘 lián
- 帚 zhǒu
- 帜 zhì
- 帷 wéi
Tự viết chữ 嵌 →