Cách viết chữ 帷 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: curtain, screen · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帷 |
|---|---|
| Pinyin | wéi |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E37 |
Nghĩa tiếng Anh
- curtain
- screen
Từ chứa chữ 帷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 帷幕 | wéi mù | heavy curtain |