Cách viết chữ 庙 (miào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: temple, ancestral shrine, CL:座[zuo4] · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庙 |
|---|---|
| Pinyin | miào |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E99 |
Nghĩa tiếng Anh
- temple
- ancestral shrine
- CL:座[zuo4]
- temple fair
- great imperial hall
- imperial
Từ chứa chữ 庙
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寺庙 | sì miào | temple; monastery |
| 庙宇 | miào yǔ | temple |
| 庙会 | miào huì | temple fair |