Cách viết chữ 廓 (kuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: big, empty, open · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 廓
Thứ tự nét từng bước của chữ 廓

Luyện viết chữ 廓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán廓
Pinyinkuò
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5ED3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 廓

TừPinyinNghĩa
轮廓lún kuòan outline; silhouette

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 廓 →