Cách viết chữ 廷 (tíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: palace courtyard · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 廷 |
|---|---|
| Pinyin | tíng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5EF7 |
Nghĩa tiếng Anh
- palace courtyard
Từ chứa chữ 廷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宫廷 | gōng tíng | court (of king or emperor) |