Cách viết chữ 帚 (zhǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: broom, variant of 帚[zhou3] · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帚 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒu |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E1A |
Nghĩa tiếng Anh
- broom
- variant of 帚[zhou3]
Nghĩa: broom, variant of 帚[zhou3] · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 帚 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒu |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5E1A |