Cách viết chữ 崩 (bēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to collapse, to fall into ruins, death of king or emperor · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 崩
Luyện viết chữ 崩 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崩 |
|---|
| Pinyin | bēng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5D29 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to collapse
- to fall into ruins
- death of king or emperor
- demise
Từ chứa chữ 崩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 崩溃 | bēng kuì | to collapse; to crumble |
| 崩塌 | bēng tā | talus slide; to crumble (of scree slope) |
| 雪崩 | xuě bēng | avalanche |
| 崩裂 | bēng liè | to rupture; to burst open |
| 崩龙 | bēng lóng | |
Chữ Hán khác
- 嵌 qiàn
- 巅 diān
- 川 chuān
- 巡 xún
- 巢 cháo
- 巷 xiàng
- 帐 zhàng
- 帕 pà
- 帖 tiē
- 帘 lián
- 帚 zhǒu
- 帜 zhì
Tự viết chữ 崩 →