Cách viết chữ 岂 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 愷|恺[kai3], old variant of 凱|凯[kai3], how? (emphatic question) · 6 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 岂
Luyện viết chữ 岂 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岂 |
|---|
| Pinyin | qǐ (cũng đọc: kǎi) |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5C82 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 愷|恺[kai3]
- old variant of 凱|凯[kai3]
- how? (emphatic question)
Từ chứa chữ 岂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 岂能 | qǐ néng | |
| 岂非 | qǐ fēi | wouldn't it be ... ? |
| 岂敢 | qǐ gǎn | how could one dare?; I don't deserve such praise |
| 岂止 | qǐ zhǐ | not only; far from |
| 岂知 | qǐ zhī | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 岂 →