Cách viết chữ 岩 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cliff, rock, variant of 巖|岩[yan2] · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岩 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5CA9 |
Nghĩa tiếng Anh
- cliff
- rock
- variant of 巖|岩[yan2]
- variant of 岩[yan2]
Từ chứa chữ 岩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 岩石 | yán shí | rock |
| 花岗岩 | huā gǎng yán | granite |