Cách viết chữ 屑 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bits, fragments, crumbs · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屑 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C51 |
Nghĩa tiếng Anh
- bits
- fragments
- crumbs
- filings
- trifling
- trivial
Nghĩa: bits, fragments, crumbs · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 屑 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C51 |