Cách viết chữ 屡 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: time and again, repeatedly, frequently · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屡 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C61 |
Nghĩa tiếng Anh
- time and again
- repeatedly
- frequently
Từ chứa chữ 屡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 屡次 | lǚ cì | repeatedly; time and again |
| 屡屡 | lǚ lǚ | again and again; repeatedly |