Cách viết chữ 屎 (shǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stool, feces, ear wax · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屎 |
|---|---|
| Pinyin | shǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C4E |
Nghĩa tiếng Anh
- stool
- feces
- ear wax
- nasal mucus
Nghĩa: stool, feces, ear wax · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 屎 |
|---|---|
| Pinyin | shǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C4E |