Cách viết chữ 寐 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sleep soundly · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 寐
Thứ tự nét từng bước của chữ 寐

Luyện viết chữ 寐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寐
Pinyinmèi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5BD0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寐 →