Cách viết chữ 寝 (qǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 寢|寝[qin3], to lie down · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 寝
Thứ tự nét từng bước của chữ 寝

Luyện viết chữ 寝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寝
Pinyinqǐn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5BDD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 寝

TừPinyinNghĩa
寝室qǐn shìbedroom; dormitory

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寝 →