Cách viết chữ 孵 (fū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: breeding, to incubate, to hatch · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 孵
Thứ tự nét từng bước của chữ 孵

Luyện viết chữ 孵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孵
Pinyinfū
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5B75

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 孵

TừPinyinNghĩa
孵化fū huàbreeding; to incubate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孵 →