Cách viết chữ 孪 (luán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: twins · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孪 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5B6A |
Nghĩa tiếng Anh
- twins
Nghĩa: twins · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 孪 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5B6A |