Cách viết chữ 妖 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: goblin, witch, devil · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 妖
Thứ tự nét từng bước của chữ 妖

Luyện viết chữ 妖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妖
Pinyinyāo
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5996

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妖 →