Cách viết chữ 奠 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fix, to settle, a libation to the dead · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 奠
Luyện viết chữ 奠 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奠 |
|---|
| Pinyin | diàn |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5960 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to fix
- to settle
- a libation to the dead
Từ chứa chữ 奠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奠定 | diàn dìng | to establish; to fix |
| 奠基人 | diàn jī rén | founder; pioneer |
| 奠基 | diàn jī | groundbreaking; to lay foundation |
| 奠基石 | diàn jī shí | a foundation stone; a cornerstone |
Chữ Hán khác
- 奢 shē
- 奥 ào
- 奴 nú
- 奸 jiān
- 妄 wàng
- 妒 dù
- 妖 yāo
- 妥 tuǒ
- 姆 mǔ
- 姜 jiāng
- 娇 jiāo
- 婉 wǎn
Tự viết chữ 奠 →