Cách viết chữ 奴 (nú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: slave · 5 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奴 |
|---|---|
| Pinyin | nú |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5974 |
Nghĩa tiếng Anh
- slave
Từ chứa chữ 奴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奴隶 | nú lì | slave |
| 奴役 | nú yì | to enslave; slavery |