Cách viết chữ 奥 (ào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Austria, Austrian, abbr. for 奧地利|奥地利[Ao4 di4 li4] · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 奥
Luyện viết chữ 奥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奥 |
|---|
| Pinyin | ào |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5965 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Austria
- Austrian
- abbr. for 奧地利|奥地利[Ao4 di4 li4]
- Olympic
- Olympics
- abbr. for 奧林匹克|奥林匹克[Ao4 lin2 pi3 ke4]
Từ chứa chữ 奥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奥运会 | ào yùn huì | abbr. for 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会; Olympic Games |
| 奥妙 | ào miào | marvelous; mysterious |
| 奥秘 | ào mì | secret; mystery |
| 深奥 | shēn ào | profound; abstruse |
| 奥委会 | ào wěi huì | Olympic committee |
Chữ Hán khác
- 奴 nú
- 奸 jiān
- 妄 wàng
- 妒 dù
- 妖 yāo
- 妥 tuǒ
- 姆 mǔ
- 姜 jiāng
- 娇 jiāo
- 婉 wǎn
- 婪 lán
- 婿 xù
Tự viết chữ 奥 →