Cách viết chữ 奚 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xi, (literary) what?, where? · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奚 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+595A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xi
- (literary) what?
- where?
- why?
Từ chứa chữ 奚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奚落 | xī luò | to taunt; to ridicule |