Cách viết chữ 夯 (hāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 笨[ben4], to tamp, (slang) popular · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 夯
Thứ tự nét từng bước của chữ 夯

Luyện viết chữ 夯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夯
Pinyinhāng (cũng đọc: bèn)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+592F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夯 →