Cách viết chữ 堤 (dī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dike, Taiwan pr. [ti2], variant of 堤[di1] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 堤
Thứ tự nét từng bước của chữ 堤

Luyện viết chữ 堤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堤
Pinyindī
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5824

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 堤

TừPinyinNghĩa
河堤hé dī
堤防dī fángdike; embankment
堤坝dī bàdam; dike
堤岸dī ànembankment; bank
海堤hǎi dīlevee; dyke

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堤 →