Cách viết chữ 壳 (ké) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shell, carapace, crust (earth's crust etc) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 壳
Thứ tự nét từng bước của chữ 壳

Luyện viết chữ 壳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán壳
Pinyinké (cũng đọc: qiào)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+58F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 壳

TừPinyinNghĩa
地壳dì qiàothe Earth's crust
外壳wài kéenvelope; outer shell

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 壳 →