Cách viết chữ 坪 (píng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a plain, ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan) · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 坪
Thứ tự nét từng bước của chữ 坪

Luyện viết chữ 坪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坪
Pinyinpíng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+576A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坪

TừPinyinNghĩa
草坪cǎo pínglawn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坪 →