Cách viết chữ 垦 (kěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to reclaim (land), to cultivate · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 垦
Thứ tự nét từng bước của chữ 垦

Luyện viết chữ 垦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垦
Pinyinkěn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+57A6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 垦

TừPinyinNghĩa
开垦kāi kěnto clear a wild area for cultivation; to put under the plow
垦荒kěn huāngto open up land (for agriculture)
农垦nóng kěn
围垦wéi kěnto reclaim land by diking
垦区kěn qū
军垦jūn kěn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垦 →