Cách viết chữ 坑 (kēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hole, pit, tunnel · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 坑
Thứ tự nét từng bước của chữ 坑

Luyện viết chữ 坑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坑
Pinyinkēng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5751

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坑

TừPinyinNghĩa
坑道kēng dàomine shaft; gallery
坑害kēng hàito trap; to frame
泥坑ní kēngmud pit; mire
坑木kēng mùpit prop

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坑 →