Cách viết chữ 囱 (cōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 窗[chuang1], chimney · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 囱
Thứ tự nét từng bước của chữ 囱

Luyện viết chữ 囱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán囱
Pinyincōng (cũng đọc: chuāng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+56F1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 囱

TừPinyinNghĩa
烟囱yān cōngchimney

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 囱 →