Cách viết chữ 圣 (shèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: holy, sacred, saint · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 圣
Thứ tự nét từng bước của chữ 圣

Luyện viết chữ 圣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圣
Pinyinshèng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5723

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 圣

TừPinyinNghĩa
神圣shén shèngdivine; hallow
圣地shèng dìholy land (of a religion); sacred place
圣贤shèng xiána sage; wise and holy man
圣诞节shèng dàn jiéChristmas time; Christmas season
圣洁shèng jiépure and holy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圣 →