Cách viết chữ 嘈 (cáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bustling, tumultuous, noisy · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘈 |
|---|---|
| Pinyin | cáo |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5608 |
Nghĩa tiếng Anh
- bustling
- tumultuous
- noisy
Từ chứa chữ 嘈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嘈杂 | cáo zá | noisy; clamorous |