Cách viết chữ 嚷 (rǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to blurt out, to shout · 20 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嚷 |
|---|---|
| Pinyin | rǎng |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56B7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to blurt out
- to shout
Từ chứa chữ 嚷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 叫嚷 | jiào rǎng | to shout; to bellow one's grievances |
| 吵嚷 | chǎo rǎng | to make a racket; clamour |
| 喧嚷 | xuān rǎng |