Cách viết chữ 嘀 (dí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) sound of dripping water, a ticking clock etc · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘀 |
|---|---|
| Pinyin | dí (cũng đọc: dī) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5600 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) sound of dripping water, a ticking clock etc