Cách viết chữ 喉 (hóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: throat, larynx · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 喉
Thứ tự nét từng bước của chữ 喉

Luyện viết chữ 喉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喉
Pinyinhóu
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5589

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喉

TừPinyinNghĩa
咽喉yān hóuthroat
喉舌hóu shémouthpiece; spokesperson

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喉 →