Cách viết chữ 唾 (tuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: saliva, to spit · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唾 |
|---|---|
| Pinyin | tuò |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+553E |
Nghĩa tiếng Anh
- saliva
- to spit
Từ chứa chữ 唾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 唾骂 | tuò mà | to spit on and curse; to revile |
| 唾弃 | tuò qì | to spurn; to disdain |