Cách viết chữ 唤 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to call · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唤 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5524 |
Nghĩa tiếng Anh
- to call
Từ chứa chữ 唤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 呼唤 | hū huàn | to call out (a name etc); to shout |
| 唤起 | huàn qǐ | to waken (to action); to rouse (the masses) |
| 叫唤 | jiào huàn | to cry out; to bark out a sound |
| 唤醒 | huàn xǐng | to wake sb; to rouse |
| 使唤 | shǐ huàn | to order sb about; to use sb |
| 召唤 | zhào huàn | to summon; to beckon |