Cách viết chữ 哽 (gěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to choke with emotion, to choke on a piece of food · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哽 |
|---|---|
| Pinyin | gěng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+54FD |
Nghĩa tiếng Anh
- to choke with emotion
- to choke on a piece of food