Cách viết chữ 哼 (hēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to groan, to snort, to hum · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 哼
Thứ tự nét từng bước của chữ 哼

Luyện viết chữ 哼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哼
Pinyinhēng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+54FC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哼 →