Cách viết chữ 哑 (yǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) sound of cawing, sound of infant learning to talk, variant of 呀[ya1] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 哑
Thứ tự nét từng bước của chữ 哑

Luyện viết chữ 哑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哑
Pinyinyǎ (cũng đọc: yā)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+54D1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 哑

TừPinyinNghĩa
聋哑lóng yǎdeaf and dumb

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哑 →