Cách viết chữ 哨 (shào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a whistle, sentry · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哨 |
|---|---|
| Pinyin | shào |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+54E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- a whistle
- sentry
Từ chứa chữ 哨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 前哨 | qián shào | outpost; (fig.) front line |
| 放哨 | fàng shào | to keep watch; to do sentry duty |
| 哨所 | shào suǒ | watchhouse; sentry post |
| 查哨 | chá shào | to check the sentries |