Cách viết chữ 咧 (liē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 咧咧[lie1 lie1], to draw back the corners of one's mouth, modal particle expressing exclamation · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 咧
Thứ tự nét từng bước của chữ 咧

Luyện viết chữ 咧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咧
Pinyinliē (cũng đọc: liě, liundefined)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+54A7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咧 →