Cách viết chữ 咕 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) for the sound of a bird, an empty stomach etc · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咕 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5495 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) for the sound of a bird, an empty stomach etc