Cách viết chữ 呐 (nà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: battle cry, sentence-final particle (abbr. for 呢啊[ne5 a5] or variant of 哪[na5]) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 呐
Thứ tự nét từng bước của chữ 呐

Luyện viết chữ 呐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呐
Pinyinnà (cũng đọc: nundefined)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5450

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 呐

TừPinyinNghĩa
呐喊nà hǎnshout; rallying cry

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呐 →