Cách viết chữ 呛 (qiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to choke (because of swallowing the wrong way), to irritate the nose, to choke (of smoke, smell etc) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 呛
Thứ tự nét từng bước của chữ 呛

Luyện viết chữ 呛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呛
Pinyinqiàng (cũng đọc: qiāng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+545B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呛 →