Cách viết chữ 呜 (wū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) for humming or whimpering · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呜 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+545C |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) for humming or whimpering
Nghĩa: (onom.) for humming or whimpering · 7 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 呜 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+545C |